15 Th10 PU Foam Là Gì? Công Dụng Và Cách Sử Dụng Trong Thi Công Xây Dựng
PU Foam là gì? Tìm hiểu công dụng, ứng dụng và cách sử dụng keo bọt nở PU Foam trong xây dựng, cùng giải pháp của EUROONE.
1. PU Foam Là Gì?

PU Foam là vật liệu dạng bọt nở được tạo thành từ polyurethane, thường được sử dụng trong xây dựng để lấp đầy khe hở, bịt kín các khoảng trống và hỗ trợ cách nhiệt, cách âm. Khi được phun ra khỏi bình, vật liệu sẽ nở rộng, điền đầy các vị trí cần xử lý và dần đóng rắn để tạo thành lớp bọt có cấu trúc ổn định.
Trong thực tế, PU Foam thường được gọi là keo bọt nở PU Foam hoặc keo bọt nở polyurethane. Sản phẩm được sử dụng tại các vị trí như khe hở quanh khung cửa, đường ống xuyên tường, khe tiếp giáp giữa các cấu kiện và những khoảng trống cần được lấp kín.
So với một số vật liệu chèn khe truyền thống, PU Foam có ưu điểm là dễ thi công tại những vị trí khó tiếp cận, có khả năng nở để lấp đầy khoảng trống và hỗ trợ giảm sự truyền nhiệt, âm thanh qua các khe hở. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào đặc tính sản phẩm, độ rộng khe, điều kiện thi công và cách xử lý bề mặt.
2. Công Dụng Của PU Foam Trong Thi Công Xây Dựng
PU Foam được ứng dụng trong nhiều hạng mục hoàn thiện công trình nhờ khả năng nở, lấp đầy và tạo lớp bọt sau khi đóng rắn. Dưới đây là những công dụng phổ biến của vật liệu này.
Lấp Đầy Khe Hở Và Khoảng Trống
Một trong những công dụng chính của PU Foam là lấp đầy các khe hở và khoảng trống trong quá trình thi công. Vật liệu có thể được sử dụng tại các vị trí như:
- Khe hở giữa khung cửa và tường.
- Khoảng trống quanh đường ống xuyên tường.
- Khe tiếp giáp giữa các cấu kiện xây dựng.
- Các khoảng rỗng cần được chèn kín trong quá trình hoàn thiện
Nhờ khả năng nở sau khi phun, PU Foam có thể điền đầy những vị trí không đều hoặc khó xử lý bằng vật liệu dạng tấm. Sau khi đóng rắn, phần bọt thừa có thể được cắt gọt để phục vụ các bước hoàn thiện tiếp theo.
Hỗ Trợ Cách Nhiệt Cho Công Trình
Cấu trúc bọt của PU Foam chứa nhiều khoang khí nhỏ, giúp hạn chế sự truyền nhiệt qua những vị trí được xử lý. Vì vậy, vật liệu thường được sử dụng để lấp kín khe hở quanh cửa, đường ống và một số vị trí tiếp giáp trong công trình.
Việc xử lý các khe hở này có thể góp phần hạn chế trao đổi nhiệt không mong muốn giữa bên trong và bên ngoài công trình. Tuy nhiên, PU Foam dùng để chèn khe không mặc nhiên thay thế được hệ thống cách nhiệt chuyên dụng cho tường, mái hoặc toàn bộ công trình.
Hỗ Trợ Giảm Truyền Âm Qua Khe Hở
Âm thanh có thể truyền qua những khoảng trống quanh cửa, đường ống và các vị trí tiếp giáp giữa các cấu kiện. Khi được sử dụng đúng cách, PU Foam giúp lấp kín các khoảng trống này, từ đó hỗ trợ hạn chế âm thanh truyền qua khe hở.
Hiệu quả giảm âm phụ thuộc vào kết cấu tổng thể, độ kín của vị trí thi công và đặc tính của sản phẩm. PU Foam không nên được xem là giải pháp cách âm hoàn chỉnh nếu công trình có yêu cầu cách âm chuyên biệt.
Hạn Chế Gió Lùa Và Sự Xâm Nhập Của Bụi Qua Khe Hở
Các khe hở quanh khung cửa, đường ống hoặc điểm tiếp giáp có thể tạo điều kiện cho gió lùa và bụi xâm nhập vào không gian bên trong. Sử dụng PU Foam phù hợp để lấp kín những vị trí này giúp cải thiện độ kín khít của công trình.
Đối với những khu vực tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc chịu tác động mạnh của thời tiết, cần kiểm tra yêu cầu chống thấm và lớp bảo vệ hoàn thiện. Không nên mặc định lớp PU Foam để lộ có thể thay thế hệ thống chống thấm chuyên dụng.
Hỗ Trợ Hoàn Thiện Các Vị Trí Thi Công
Sau khi đóng rắn, PU Foam có thể được cắt gọt để tạo bề mặt phù hợp với các công đoạn hoàn thiện như trát, bả hoặc lắp đặt nẹp che khe, tùy theo thiết kế và yêu cầu kỹ thuật.
Điều này giúp quá trình xử lý khe hở thuận tiện hơn, đặc biệt tại các vị trí quanh khung cửa và đường ống. Khi sử dụng, cần bảo đảm lớp bọt được đóng rắn đầy đủ trước khi cắt gọt và thực hiện các bước tiếp theo.![]()
3. Cách Sử Dụng PU Foam Đúng Kỹ Thuật
Để PU Foam phát huy hiệu quả, quá trình thi công cần được thực hiện đúng trình tự. Người sử dụng nên đọc hướng dẫn trên bao bì và tuân thủ các yêu cầu riêng của từng sản phẩm.
Bước 1: Chuẩn Bị Bề Mặt Thi Công
Làm sạch khu vực cần xử lý, loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ và các vật liệu rời có thể ảnh hưởng đến độ bám dính. Kiểm tra khe hở để xác định lượng bọt cần sử dụng, đồng thời bảo vệ các bề mặt xung quanh khỏi bọt PU bám dính ngoài ý muốn.
Nếu nhà sản xuất yêu cầu làm ẩm nhẹ bề mặt để hỗ trợ quá trình đóng rắn, hãy thực hiện theo đúng hướng dẫn của sản phẩm.
Bước 2: Chuẩn Bị Bình PU Foam
Kiểm tra bao bì, hạn sử dụng và hướng dẫn thi công. Lắc bình theo thời gian được nhà sản xuất khuyến nghị, sau đó lắp vòi hoặc súng bơm chuyên dụng đúng cách.
Trong quá trình thao tác, nên đeo găng tay và kính bảo hộ, đồng thời bảo đảm khu vực làm việc thông thoáng. Không để bọt tiếp xúc trực tiếp với da, mắt hoặc nguồn nhiệt.
Bước 3: Bơm PU Foam Vào Khe Hở
Đưa đầu vòi vào vị trí cần xử lý và bơm một lượng bọt vừa đủ. Do PU Foam tiếp tục nở sau khi phun, không nên cố lấp đầy toàn bộ khe bằng bọt ngay từ đầu.
Với những khe sâu hoặc rộng, cần thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất để bảo đảm khả năng đóng rắn phù hợp. Không sử dụng quá nhiều vật liệu vì bọt nở quá mức có thể gây tràn hoặc tạo áp lực lên các cấu kiện nhẹ.
Bước 4: Chờ Bọt Đóng Rắn
Để PU Foam đóng rắn theo thời gian khuyến nghị. Tốc độ đóng rắn có thể thay đổi tùy công thức sản phẩm, nhiệt độ, độ ẩm và kích thước khe hở.
Không nên cắt gọt hoặc tác động mạnh lên lớp bọt khi vật liệu chưa đạt trạng thái phù hợp. Nếu cần thi công lớp tiếp theo, hãy kiểm tra hướng dẫn kỹ thuật của sản phẩm đang sử dụng.
Bước 5: Cắt Gọt Và Hoàn Thiện
Sau khi PU Foam đóng rắn, sử dụng dao phù hợp để cắt bỏ phần bọt thừa. Tiếp đó, thực hiện các công đoạn hoàn thiện theo yêu cầu của công trình.
PU Foam thông thường có thể bị ảnh hưởng khi tiếp xúc lâu dài với tia UV, vì vậy phần bọt lộ thiên cần được che phủ hoặc bảo vệ bằng vật liệu hoàn thiện phù hợp nếu điều kiện thi công yêu cầu.
4. PU Foam EUROONE – Giải Pháp Bịt Kín Khe Hở Trong Thi Công Xây Dựng
Khi thi công cửa đi, cửa sổ, đường ống và các hạng mục hoàn thiện, những khe hở hoặc khoảng trống nếu không được xử lý phù hợp có thể ảnh hưởng đến độ kín khít của công trình. PU Foam EUROONE là giải pháp bọt nở giúp bịt kín các khe hở, lỗ hổng và hỗ trợ giảm rung động, tiếng ồn từ bên ngoài.
Sản phẩm phù hợp với hầu hết vật liệu xây dựng, có khả năng kết dính cao và hỗ trợ giữ nhiệt. Sau khi đóng rắn, lớp bọt có thể được cắt gọt, chà nhám, trát thạch cao hoặc sơn phủ để phục vụ các công đoạn hoàn thiện tiếp theo.
Thông Số Kỹ Thuật Của PU Foam EUROONE
Một số thông số kỹ thuật cần lưu ý khi lựa chọn và thi công PU Foam EUROONE:
- Nhiệt độ thi công: +5°C đến +35°C, tối ưu ở 20°C.
- Tỷ khối: 16–23 kg/m³.
- Tính dẫn nhiệt: 0,037 W/m·K tại 37°C.
- Thời gian khô ngoài: 10–15 phút ở 20°C, độ ẩm tương đối 60%.
- Thời gian cắt: Khoảng 40 phút trong cùng điều kiện thử nghiệm.
- Thời gian khô hoàn toàn: Khoảng 24 giờ trong cùng điều kiện thử nghiệm.
- Hiệu suất: Khoảng 55 lít.
- Thời hạn bảo quản: 12 tháng ở 21°C.
Thời gian đóng rắn và hiệu suất thực tế có thể thay đổi tùy điều kiện môi trường và cách thi công. Người dùng nên tham khảo hướng dẫn trên bao bì trước khi sử dụng.
Mua PU Foam EUROONE Ở Đâu?
Nếu bạn đang tìm kiếm keo bọt nở PU Foam để xử lý khe hở quanh cửa, lỗ hổng quanh đường ống hoặc các khoảng trống trong công trình, hãy tham khảo sản phẩm PU Foam EUROONE để lựa chọn giải pháp phù hợp với nhu cầu thi công.
Truy cập website chính thức của EUROONE để tìm hiểu thêm về sản phẩm và thông tin kỹ thuật:
- Website: https://euroone.vn/product/keo-bot-no-pu-foam
- Hotline: 0903.227.258
7. Kết Luận
PU Foam là vật liệu hữu ích trong thi công xây dựng nhờ khả năng nở, lấp đầy khe hở và hỗ trợ giảm rung động, tiếng ồn cũng như giữ nhiệt cho công trình. Việc lựa chọn sản phẩm phù hợp và sử dụng đúng kỹ thuật sẽ giúp quá trình xử lý khe hở đạt hiệu quả tốt hơn, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho các công đoạn hoàn thiện tiếp theo.
Nếu bạn đang tìm kiếm keo bọt nở PU Foam để bịt kín khe hở quanh cửa, lỗ hổng quanh đường ống hoặc các khoảng trống trong công trình, PU Foam EUROONE là sản phẩm đáng tham khảo. Hãy truy cập website EUROONE để tìm hiểu thêm về công dụng, thông số kỹ thuật và lựa chọn giải pháp phù hợp với nhu cầu thi công.